chẳng nữa

  1. sinon
    • Con phải cố gắng học tập , chẳng nữa lại thi hỏng
      tu doit s'efforcer de travailler , sinon tu pourrais échouer à l'examen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chẳng nữa"

chẳng nữa
Mang áo mưa đi, chẳng nữa lại bị ướt.